initial public offering

/ˌɪˈnɪʃəl ˈpəblɪk ˈɔfərɪŋ/
danh từ
  • Cuộc phát hành cổ phiếu lần đầu.
Danh từ
  1. (kinh doanh, tài chính) Việc chào bán cổ phiếu đầu tiên cho công chúng của một công ty, thường theo sau là việc niêm yết cổ phiếu đó trên sàn giao dịch chứng khoán.
    (business, finance) The first offering to members of the public of stock in a company, normally followed by a listing of that stock on a stock exchange.
    Từ đồng nghĩa:IPO
🎬 Nghe “initial public offering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish